ngày mặt trời

Học thuật
Thân thiện
ngày mặt trời

Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời trong một ngày mặt trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp Mặt trời đi qua cùng một kinh tuyến trên Trái đất. Đây đơn vị thời gian cơ bản dựa trên chuyển động biểu kiến của Mặt trời quanh Trái đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một ngày mặt trời trung bình dài khoảng 24 giờ.
    • Ngày mặt trời thực tế độ dài thay đổi trong năm do quỹ đạo elip của Trái đất.
    • Đồng hồ mặt trời đo thời gian dựa trên ngày mặt trời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngày mặt trời thực": Khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp Mặt trời đi qua kinh tuyến trên thực tế, độ dài không cố định.

    • Ngày mặt trời thực vào tháng 12 ngắn hơn vào tháng 6.
  • "Ngày mặt trời trung bình": Giá trị trung bình của ngày mặt trời thực trong một năm, được dùng làm cơ sở cho thời gian dân dụng (24 giờ).

    • Giờ chúng ta sử dụng hàng ngày dựa trên khái niệm ngày mặt trời trung bình.
Biến thể từ gần giống
  • Ngày sao (thiên văn học): Khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp một ngôi sao cố định (không phải Mặt trời) đi qua cùng một kinh tuyến. Ngày sao ngắn hơn ngày mặt trời khoảng 4 phút.
  • Ngày (thông thường): Khoảng thời gian 24 giờ, thường được hiểu một ngày mặt trời trung bình.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày Mặt Trời (cách viết hoa): Cách viết nhấn mạnh danh từ riêng.
  • Solar day (tiếng Anh): Thuật ngữ quốc tế tương đương.
Lưu ý
  • Phân biệt với "ngày" thông thường: Trong đời sống, từ "ngày" thường được hiểu "ngày mặt trời trung bình" (24 giờ). Tuy nhiên, trong thiên văn học, "ngày mặt trời" một khái niệm chính xác hơn, sự khác biệt giữa "thực" "trung bình".
  • Ứng dụng: Khái niệm này cơ sở để xác định giờ địa phương chênh lệch múi giờ trên Trái đất.
ngày mặt trời

Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời trong một ngày mặt trời.

  1. (thiên). Khoảng thời gian giữa hai lần liền Mặt trời tới một kinh tuyến nào đó trên Trái đất.